Mô tả chi tiết
Giải pháp Cáp Cấu trúc (Structured Cabling Solution)
Đặc điểm nổi bật
Sợi quang tight-buffer dễ dàng bóc vỏ, giúp quá trình thi công nhanh chóng và chính xác. Vật liệu tight-buffer có khả năng chống cháy ưu việt, đảm bảo an toàn cho hệ thống. Lõi cáp được gia cố bởi sợi aramid chịu lực, tăng cường độ bền kéo và khả năng chống va đập cho cáp.
Ứng dụng
Sử dụng làm jumper hoặc pigtail cho kết nối cáp quang. Phân phối cáp trong nhà ở các khu vực riser (thang đứng) và plenum (khu vực thông gió). Kết nối giữa các thiết bị, máy móc và hệ thống truyền thông trong mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng
YD/T 1258.2, ICEA-596, GR-409, IEC 60794-2-10/11. Đáp ứng các tiêu chuẩn về vỏ LSZH theo IEC 60332-1 hoặc IEC 60332-3C, hoặc vỏ PVC theo chuẩn UL OFNR.
Thông số kỹ thuật chính
| Loại sợi quang | G652D (Single Mode) | G657A (Single Mode) | 50/125 (Multimode) | OM3 (Multimode) |
|---|---|---|---|---|
| Giảm suy hao (dB/km) | 0.36/0.22 (1310/1550nm) | 0.36/0.22 (1310/1550nm) | 2.6/1.0 (850/1300nm) | 2.6/1.0 (850/1300nm) |
| Độ rộng băng thông hiệu quả (MHz.km) | Không áp dụng | Không áp dụng | ≥500/500 | ≥1500/500 |
| Bán kính uốn tối thiểu (mm) | 16 | 10 | 30 | 30 |
| Đường kính sợi quang (µm) | 900 hoặc 600 (tight buffer) | 900 hoặc 600 (tight buffer) | 50/125 hoặc 62.5/125 | 50/125 (Aqua) |
Đặc điểm vỏ ngoài cáp
Vỏ PVC chất lượng cao có khả năng chống ăn mòn, chống nước và tia UV. Vật liệu chống cháy, thân thiện với môi trường, phù hợp cho lắp đặt trong nhà. Cuộn cáp trên trống tiêu chuẩn không gỗ, dài 1 km, có thể đặt theo yêu cầu khách hàng.
Ưu điểm nổi bật
Cáp có độ bền cơ học cao nhờ lớp gia cường sợi aramid chịu lực kéo lớn. Khả năng truyền dẫn ổn định, giảm thiểu tổn hao tín hiệu tối đa. Dễ dàng thi công và bảo trì nhờ thiết kế tight-buffer và cấu trúc tối ưu.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.